| Ban Tổ chức | Chess Academy of Armenia |
| Liên đoàn | Armenia ( ARM ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Sargsyan, Varduhi /13322079/ |
| Tổng trọng tài | IA Vahagn Khachatryan /13300598/ |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Moradi, Shirin /12541893/, NA Andreasyan, Artur /13309854/ |
| Trọng tài | NA Davtyan, Melanya /13328433/, NA Galstyan, Gor / ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90'+ 30" per move |
| Địa điểm | Tandzaghbyur 34/1, Kotayk region, Republic of Armenia |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 495671 |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2026/10/30 |
| Rating trung bình / Average age | 1623 / 15 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:11:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia-2017
| Giải/ Nội dung | Group A, Group B, Blitz |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | ARM, BLR, FID, GEO, GER, IRI, RUS, UZB |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|