4. liga C11 2026/2027

Ban Tổ chứcKrajsky sachovy zväz Zilina
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcMichal Kopera 14906970
Tổng trọng tàiRenata Tothova 14919893
Thời gian kiểm tra (Standard)90minut na 40tahov+30minut do konca partie+30sekund za kazdy vykonany tah.
Địa điểmRôzne
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/04 đến 2027/04/04
Rating trung bình / Average age1718 / 46
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:17:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 12

Giải/ Nội dung3LC1, 4c12, 4c11, 5c12, 5LKysuce
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1DMS Žilina B * 5½5½6110
2CAISSA Čadca C * 5½4½6100
3TJ Slovan Rajecké Teplice B * 54490
4ŠK Mladosť Žilina C2½ * 638,50
OŠK Nededza ŠO A3 * 5½38,50
6ŠK Mladosť Nesluša B2½ * 537,52
7ŠK Rajec A3 * 4½37,50
8Šach - mat Turany A2½ * 4½370
9INBEST Dunajov - Martin E4 * 4280
10TJ Dražkovce3½4 * 17,50
11ŠK Radôstka3½2½ * 060
12ŠK Mladosť Žilina D23½ * 05,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints