4.liga B21 2026/2027

Cập nhật ngày: 30.10.2026 18:03:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 71

Giải/ Nội dung3.liga B2, 4.liga B21, 4.liga B22
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ŠKŠ Dubnica n/V F (RtgØ:1678, HS1: 3 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
2Kapus, Samuel1702SVK5490024571111511
3Baur, Martin1646SVK149856591111472
8Sinko, Pavol1382SVK5490078071111492
11Chrastina, Jakub1000SVK5490101311111000
12Kozempel, Kristian1000SVK549010182½0,511000
  2. ŠK PK Ing. F. Julényi Trenčín D (RtgØ:1688, HS1: 3 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
4ACMSchwandner, Simon1649SVK149972151111554
5ACMSchwandner, Tomas1737SVK5490015401111515
6Havala, Michal1612SVK149885341111467
7Betak, Matus1649SVK149961891111000
14Schwandnerova, Olivia1157SVK14998718½0,511000
  3. ŠK Pov. Podhradie C (RtgØ:1609, HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1AFMKamenicky, Tomas1948SVK14912392A3651111656
4Biel, Adam1259SVK149961971111598
5Konusikova, Ela1179SVK5490032160011303
6Baros, Richard1230SVK549006231½0,511000
7Minarcik, Martin1000SVK549010905½0,511000
  4. ŠK Pov. Podhradie D (RtgØ:1547, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Brojo, Alex1656SVK149967070011948
4Kallo, Juraj1598SVK149451850011259
5Sisak, Simon1303SVK5490015581111179
7Prasnicky, Pavol1000SVK14999587½0,511230
8Duraj, Michal1000SVK549006061½0,511000
  5. ŠK CVČ Včielka Púchov B (RtgØ:1528, HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
2Bartos, Andrej1554SVK14988488B890011649
4Krajci, Hugo1515SVK73619965B910011737
5Kysucky, Tomas1467SVK149711940011612
6Ficek, Matej1000SVK5490041070011649
12Gurin, Stefan1000SVK14976200½0,511157
  6. ŠKŠ Dubnica n/V G (RtgØ:1653, HS1: 0 / HS2: 0,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
5Holeckova, Ema1511SVK736164940011702
7Dubnicka, Ferdinand1472SVK149440570011646
8Gasaj, Tibor1492SVK149739360011382
11Matuscin, Simon1000SVK149784150011000
13Smatana, Cyril1000SVK549004042½0,511000