Jihomoravský krajský přebor I. třídy 2026-2027

Ban Tổ chứcJihomoravský šachový svaz
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcDavid Ciprys
Tổng trọng tàiVladimíra Šťastná
Thời gian kiểm tra (Standard)40 moves in 90 min. plus 30 min., bonus 30s
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/18 đến 2027/04/18
Rating trung bình / Average age1888 / 43
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:05:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of the Czech Republic

Giải/ Nội dungKPI, KPIIA, KPIIB, KPIIC, KPDM, KPDM_dopr., MP Brno-město, OP Blansko, OS Blansko, OP Brno-venkov, OP Znojmo
OP Vyškov
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Veselí nad Moravou * 5½35,54
2Bíločerný Ořechov * 5354
3Duras Charlie´s Street Brno C * 5353
4ŠK Garde Lipovec * 4½34,53
ŠK Kuřim B * 4½34,53
6GPOA Znojmo * 4143
ŠK Letovice4 * 143
8ŠK Kuřim C3½ * 03,52
ŠK Hodonín3½ * 03,52
10Jezdci Jundrov C3 * 032
11ŠK Moravská Slavia C3 * 031
12ŠK Lokomotiva Brno B2½ * 02,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)