OÖ 1. Klasse Mitte/Ost 2026/2027

Ban Tổ chứcOÖ Landesverband
Liên đoànAustria ( AUT )
Tổng trọng tàiMitterhuemer, Guenter 1607049
Thời gian kiểm tra (Standard)2 Std für 40 Züge + 1 Stunde für Rest
Địa điểmDiverse Orte in OÖ
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/03 đến 2027/02/20
Rating trung bình / Average age1437 / 48
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:37:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Oberösterreich Eloreferat

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2 
1Ansfelden 3 * 4484
2St.Martin/Traun 2 * 43½7,54
3Westbahn/LSV 2 * 2353
4Leonding 32 * 2½4,53
5Spartakus Linz 1 * ½33,52
St.Martin/Traun 303½ * 3,52
7Ansfelden 20 * 332
8Hörsching 41½1 * 2,50
9Kultur Wels 411 * 20
10Linz Steg/Voest Linz 40½ * 0,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)