[CMC] 25 October Chess Team @ Paradigm Mall PJ with Cerebrill -U12DuoTeam-

Ban Tổ chứcCMC Chess
Liên đoànMalaysia ( MAS )
Trưởng Ban Tổ chức5772370 FA Abdullah, Zamri
Tổng trọng tài5772370 FA Abdullah, Zamri
Thời gian kiểm tra (Rapid)20m+2s
Địa điểmParadigm Mall PJ
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/25
Rating trung bình1282
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:01:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: caturmalaysia.com

Giải/ Nội dungU12Individual, OpenIndividual, U12DuoTeam, OpenQuartetTeam
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12CEREBRILL MARCUSCHESS SMARCUS/SGR761013130
23CEREBRILL MARCUSCHESS ZMARCUS743011110
31CEREBRILL MARCUSCHESS AMARCUS75111110,50
410LITTLE QUEEN GAMBITGRL127511119,50
55APEX CHESS SCORPIONFAM741299,50
69CHECKMATE DUOSGR7331990
78K&SSGR7331990
814APEX CHESS HORNETFAM/SGR/CMC733198,50
96AA CHESSFAM732288,50
1013THE SPIKY SHADOW740388,50
1116WINBOARD TEAMFAM/SGR732288,50
124VAMOS JUNIORSGR7241880
137APEX CHESS ANTLIONFAM/SGR7241880
14322J CHESSMASTER7241880
1515APEX CHESS WASPGRL127241880
1619ANATOLY CHESS732287,50
1718DOUBLE TROUBLEFAM/SGR724187,50
1811E.MASFAM723277,50
1920LITTLE WONG BROSFAM7151770
2034BROTHERS IN CHESS7232770
2117THE JZ WARRIORS7313770
2212SHADOW KNIGHTSMARCUS/SGR731376,50
2324BOARDBROSSGR730466,50
2425QUEENS OF ALAM IMPIANGRL12/SGR722366,50
2521ROYAL REAPERSSGR/MARCUS722366,50
2623DK CHESS BOYS7142660
2736CHESS SPY NINJASGR7142660
2828GOLDEN DRAGON JUNIORSSGR7223660
2937KNIGHTSBRIDGEFAM/SGR7223660
3022CASTLE QUEENSGRL12/SGR722365,50
31312G TEAMFAM/MARCUS6123650
3239THE KHE BENG FIGHTERSSGR/MARCUS612364,50
3327FORK & SKEWER7214551
34302 BOYSSGR/MARCUS7133552
3535CHECKMATE WARRIORFAM6114540
3638SUPER PAWNS6114540
3729LITTLE PAWN610543,51
3826KNIGHTMAREMARCUS/SGR602443,52
3933AVENGERS ASSEMBLESGR6015320

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)