[CMC] 25 October Chess Team @ Paradigm Mall PJ with Cerebrill -OpenQuartetTeam-

Ban Tổ chứcCMC Chess
Liên đoànMalaysia ( MAS )
Trưởng Ban Tổ chức5772370 FA Abdullah, Zamri
Tổng trọng tài5772370 FA Abdullah, Zamri
Thời gian kiểm tra (Rapid)20m+2s
Địa điểmParadigm Mall PJ
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/25
Rating trung bình1634
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:08:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: caturmalaysia.com

Giải/ Nội dungU12Individual, OpenIndividual, U12DuoTeam, OpenQuartetTeam
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11BRAINBOX ACADEMY770014250
22APEX CHESS ORCASGR751111200
36APEX CHESS LION742110170
48APEX CHESS SHARKSGR7412919,50
53CEREBRILL PARADIGM SHIFTERSFEM7412918,50
64SILENT TACTICIANS74129171
713TEH TARIKIPT/SGR74129172
811APEX CHESS LEOPARDU1774129173
97APEX CHESS JAGUARU17/SGR7412916,50
105DK CHESS ACADEMYIPT/SGR74129160
119BINGO CHESS UNC'SIPT7412915,50
1214TAYLOR'S UNIVERSITY ALPHAIPT74129150
1317PACC NC6SGR74038170
1410APEX CHESS TIGRESSFEM/CMC74038160
1512APEX CHESS FALCONBOY17/SGR/CMC7403814,50
1615APEX CHESS WOLFSGR7403813,50
1723VAMOSU17/SGR7313715,50
1816DBKL TACTICIANSGOV72327150
1924JOHAWAKISGR7313714,50
2025APEX CHESS ANACONDAFEM/U177313712,50
2118EN CROISSANT73137120
2220SUNWAY OR HIGHWAYIPT/SGR7304614,50
2328POKEMONSTERSS50/SGR7304614,50
2427THE TACTICAL QUEENSFEM7304612,50
2519APEX CHESS HYENAU17/SGR7304610,50
2621D3ASGR/IPT73046100
2732OBLIVION UNDERTAKERSU17/SGR61236100
2822BUNGA PADISGR72145120
2931NYONYA LAKSAU1761145110
3029TAYLOR'S UNIVERSITY BETAIPT6114510,50
3130APEX CHESS CHEETAHFEM/U17/SGR61145100
3233APEX CHESS ARAPAIMAU17610549,50
3326RA3S507124480
3435SUNWAY LARPERSIPT601538,50
3534RAJA TANPA MAHKOTAU17/SGR6006240

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)