Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

[CMC] 25 October Chess Team @ Paradigm Mall PJ with Cerebrill -OpenQuartetTeam-

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:08:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: caturmalaysia.com

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11BRAINBOX ACADEMY770014250
22APEX CHESS ORCASGR751111200
36APEX CHESS LION742110170
48APEX CHESS SHARKSGR7412919,50
53CEREBRILL PARADIGM SHIFTERSFEM7412918,50
64SILENT TACTICIANS74129171
713TEH TARIKIPT/SGR74129172
811APEX CHESS LEOPARDU1774129173
97APEX CHESS JAGUARU17/SGR7412916,50
105DK CHESS ACADEMYIPT/SGR74129160
119BINGO CHESS UNC'SIPT7412915,50
1214TAYLOR'S UNIVERSITY ALPHAIPT74129150
1317PACC NC6SGR74038170
1410APEX CHESS TIGRESSFEM/CMC74038160
1512APEX CHESS FALCONBOY17/SGR/CMC7403814,50
1615APEX CHESS WOLFSGR7403813,50
1723VAMOSU17/SGR7313715,50
1816DBKL TACTICIANSGOV72327150
1924JOHAWAKISGR7313714,50
2025APEX CHESS ANACONDAFEM/U177313712,50
2118EN CROISSANT73137120
2220SUNWAY OR HIGHWAYIPT/SGR7304614,50
2328POKEMONSTERSS50/SGR7304614,50
2427THE TACTICAL QUEENSFEM7304612,50
2519APEX CHESS HYENAU17/SGR7304610,50
2621D3ASGR/IPT73046100
2732OBLIVION UNDERTAKERSU17/SGR61236100
2822BUNGA PADISGR72145120
2931NYONYA LAKSAU1761145110
3029TAYLOR'S UNIVERSITY BETAIPT6114510,50
3130APEX CHESS CHEETAHFEM/U17/SGR61145100
3233APEX CHESS ARAPAIMAU17610549,50
3326RA3S507124480
3435SUNWAY LARPERSIPT601538,50
3534RAJA TANPA MAHKOTAU17/SGR6006240

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)