2026 Aurora Knight Rapid

Ban Tổ chứcAurora Chess Club
Liên đoànCanada ( CAN )
Trưởng Ban Tổ chứcEgidijus Zeromskis
Tổng trọng tàiEgidijus Zeromskis
Phó Tổng Trọng tàiChris Tapping
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 min
Địa điểmAurora High School Cafeteria
Số ván20
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/21 đến 2026/10/26
Rating trung bình854
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.10.2026 16:31:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 5)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 16, Bảng xếp hạng sau ván 16, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16/20 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 16

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10V11V12V13V14V15V16Điểm HS1 
1Or Aubrey Gareth0CAN 11b1 11w1 11b1 11w1 5b1 5w0 5b1 5w1 4w1 4b1 4w1 4b1 2w0 2b1 2w0 2b113130
2Wu Justin0CAN 4w0 4b1 4w1 4b1 6b1 6w1 6b1 6w1 5w1 5b1 5w1 5b1 1b1 1w0 1b1 1w013130
3Kim Leo0CAN -0 -0 -0 -0 7w½ 7b1 7w1 7b1 10b1 10w1 10b1 10w1 5b1 5w1 5b1 5w010,598
4Sun Leo0CAN 2b1 2w0 2b0 2w0 10w½ 10b1 10w1 10b1 1b0 1w0 1b0 1w0 7w1 7b1 7w1 7b07,5136
5Strugach Katerina359CAN 10b1 10w1 10b1 10w1 1w0 1b1 1w0 1b0 2b0 2w0 2b0 2w0 3w0 3b0 3w0 3b16156
6Ip Owen0CAN 8w0 8b0 8w0 8b0 2w0 2b0 2w0 2b0 -½ -½ -½ -½ -1 -1 -1 -16140
7Radmehr Rahimi250CAN -0 -0 -0 -0 3b½ 3w0 3b0 3w0 13w1 13b1 13w1 13b1 4b0 4w0 4b0 4w15,5102
8Yim Eric0CAN 6b1 6w1 6b1 6w1 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0472
9Rezaee Noyan1070CAN -0 -0 -0 -0 12w1 12b1 12w1 12b1 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0464
10Tchirkov Savely0CAN 5w0 5b0 5w0 5b0 4b½ 4w0 4b0 4w0 3w0 3b0 3w0 3b0 -½ -½ -½ -½2,5106
11Rozen James799CAN 1w0 1b0 1w0 1b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0052
12Gholizadeh Radvin620CAN -0 -0 -0 -0 9b0 9w0 9b0 9w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0032
13Rozen Julian0CAN -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 7b0 7w0 7b0 7w0 -0 -0 -0 -0022

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)