2026 Aurora Knight Youth

Cập nhật ngày: 28.10.2026 14:07:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 5)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 8, Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
116Yim, EricCAN700739
217Saeedi, AmirrezaCAN676On (Aurora)6,532
319Chung, BenjaminCAN603On (Aurora)628
47Riazirad, AresCAN939On (Aurora)5,526
515Strugach, ArielCAN714On (Blue Mountains)537
64Banh, KaiCAN1023On (Uxbridge)4,543
73Zhang, IsaacCAN1062On (Richmond Hill)4,539
88Qu, CharlotteCAN885On (Sharon4,536
912Hoang, Cong Minh (Bekham)CAN799On (Aurora)436
1013Banh, SadieCAN798On (Uxbridge)430
111Farahani, ArianCAN1070On (Aurora)422
1211Bahrami, AlirezaCAN806On (Aurora)330
135Mokhtari, PendarCAN1000On (Newmarket)326
142Rezaee, NoyanCAN1070On (Richmond Hill)322
1514Pan, VanessaCAN762On (Aurora)2,529
1622Natham, SarahCAN4602,515
1710Zhu, CyrusCAN808On (Richmond Hill)227
189Li, JeffsonCAN869On (Mewmarket)1,533
196Goncharov, TimothyCAN992On (Newmarket)1,512
2020Mantia, AlexanderCAN556On (Aurora)134
2121Motahari, NickCAN482On (Aurora)121
2218Gholizadeh, RadvinCAN620On (Aurora)117

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)