Varžybų startinis mokestis – 10 Eur. VŠK nariams – 7 Eur
Registracija į 2 etapą: andrius.paulauskas96@gmail.comVŠK Rudens Rapid Maratonas 2026 2 etapas 10-22Cập nhật ngày: 23.10.2026 07:53:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club
| Giải/ Nội dung | 1 etapas 09-24, 2 etapas 10-22, 3 etapas 11-11, 4 etapas 11-26 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Informacija, Maratono įskaita, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Nhóm |
| 1 | IM | Pidluznij, Gleb | 12817082 | LTU | 2425 | VŠK |
| 2 | FM | Salna, Aleksandras | 12807575 | LTU | 2297 | VŠK+ |
| 3 | GM | Malisauskas, Vidmantas | 12800031 | LTU | 2293 | |
| 4 | FM | Limontas, Martynas | 12801828 | LTU | 2277 | VŠK |
| 5 | | Mikalajunas, Kajus | 483621 | ENG | 2249 | |
| 6 | FM | Nainys, Zanas | 12844098 | LTU | 2247 | VŠK+ |
| 7 | | Posaskov, Nikita | 12816140 | LTU | 2196 | VŠK |
| 8 | | Zvirblis, Andrius | 12821551 | LTU | 2093 | VŠK |
| 9 | | Ribinskas, Gediminas | 12847585 | LTU | 2045 | VŠK+ |
| 10 | FM | Viskelis, Darius | 12800830 | LTU | 2036 | VŠK |
| 11 | | Auskalnis, Dovydas | 12806480 | LTU | 2023 | VŠK+ |
| 12 | | Norkunas, Domas | 12805718 | LTU | 1951 | VŠK |
| 13 | | Tutinas, Romualdas | 12842800 | LTU | 1910 | VŠK+ |
| 14 | | Sulmanas, Balys | 12874590 | LTU | 1906 | VŠK |
| 15 | | Voronov, Vadim | 12801984 | LTU | 1798 | VŠK |
| 16 | | Kontrimaite, Agota | 12830836 | LTU | 1775 | VŠK+ |
| 17 | | Matulaitis, Vidmantas | 12810444 | LTU | 1662 | VŠK |
| 18 | | Stepsys, Povilas | 12881759 | LTU | 1632 | |
| 19 | | Achremovas, Igoris | 12847372 | LTU | 1627 | VŠK |
| 20 | | Andrijauskas, Aurius | 12874043 | LTU | 1618 | VŠK |
| 21 | | Jonusas, Rokas | 12880884 | LTU | 1581 | |
| 22 | | Vaillant, Maksimilian Aleksander | 12870625 | LTU | 1569 | VŠK+ |
| 23 | | Drulia, Faustas | 12867390 | LTU | 1562 | |
|
|
|
|