Každý pátek od 17:30 9.10.2026 do 11.12. 2026 kromě 30.10 v ZŠ Na Smetance 505/1 Praha 2 - Vinohrady
https://www.chess.cz/wp-content/uploads/2026/09/SMETANKA-FIDE-OPEN-prropozice.pdf. Přihlášky přijímáme do 21.10 do 17:00
1. místo 4000 Kč 2. místo 3000 Kč 3. Místo 2000 Kč 4. Místo 1000 Kč 5. místo 800 Kč 6. místo 600 Kč.
bližší informace 724 337 449

FIDE OPEN NA SMETANCE

Cập nhật ngày: 04.11.2026 20:02:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 133

Giải/ Nội dungA, B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/16 lúc 17:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
111Černý, Zbyšek17211 0 - 11 Fekar, Tomáš18932
24Lytvynov, Natan18451 1 - 01 Sochor, Adam169113
312Rektor, David17041 1 - 01 Mora, Matej17457
48Vokáč, Radek17411 1 - 01 Parsch, Marek164016
515Gansukh, Buyanjargal16511 ½ - ½1 Koukola, Štěpán17379
61Verner, Matěj2117½ 1 - 01 Yurchik, Nikolai035
720Záběhlický, Jiří1579½ 0 - 1½ Koper, Štefan18733
821Clifton, Alexander J1573½ 1 - 0½ Menkov, Ivan18195
910Lebeda, Dusan1729½ 0 - 1½ Palivoda, Jakub140033
1017Holub, Petr1615½ 1 - 0½ Verner, Čeněk140034
1119Pelíšek, Jáchym15790 0 - 1½ Zomer, Matous151426
1229Fedarenka, Ryhor14530 0 - 10 Šedivý, Ivan156022
1330Hoang, Bach14290 1 - 00 Rokyta, Jan153424
1425Šromek, Sebastian15210 1 - 00 Špeta, Vojtěch142031
1532Avdějev, Alexandr14000 1 - 00 Zámečník, Jan148428
166Mojžíšová, Barbora17651 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1714Zebisch, Jan16710 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1818Brcak, Max15950 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1923Brcak, Alex15410 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2027Vilím, Petr15080 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại