More details: https://beckenhamandbromleychessclub.wordpress.com/internal-competition/Beckenham and Bromley Internal Tournament Minor Cập nhật ngày: 16.10.2026 22:20:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: beckenhamandbromley
| Giải/ Nội dung | Major, Intermediate, Minor, Intro |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 2, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Lang, Neil | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 1385 | | Rating quốc gia | 1385 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | Điểm | 0 | | Hạng | 7 | | Liên đoàn | ENG | | CLB/Tỉnh | Beckenham & Bromley | | Số ID quốc gia | 144145 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 1 | 9 | | Woolgar, Alfie | 1249 | ENG | Beckenham & Bromley | 1 | |
| 2 | 4 | 1 | | Abel, Arthur | 1450 | ENG | Coulsdon Chess Club | 0 | |
| 3 | 5 | - | | miễn đấu | - | - | | - | - 0 |
| 4 | 4 | 3 | | Choo Kim Pin, Chau Shyan Andy | 1378 | ENG | Bromley/Beckenham * | 0,5 | |
| 5 | 1 | 4 | | Simons, Russell | 1356 | ENG | Beckenham & Bromley | 1 | |
| 6 | 3 | 5 | | Walden, Howard | 1346 | ENG | Beckenham & Bromley | 0 | |
| 7 | 2 | 6 | | Alok, Akshar | 1345 | ENG | Beckenham & Bromley | 0 | |
| 8 | 2 | 7 | | Tona, Calogero | 1336 | ENG | Beckenham & Bromley | 1 | |
| 9 | 3 | 8 | | Ngiam, Wen | 1318 | ENG | Beckenham & Bromley | 0,5 | |
|
|
|
|