More details: https://beckenhamandbromleychessclub.wordpress.com/internal-competition/Beckenham and Bromley Internal Tournament Intermediate Cập nhật ngày: 29.10.2026 00:20:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: beckenhamandbromley
| Giải/ Nội dung | Major, Intermediate, Minor, Intro |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Davey, Adrian | 1679 | ENG | * | | | | | | | | | 0 | 4 | 0 |
| 2 | | Kilambi, Aahna | 1643 | ENG | | * | | | | | | | | 0 | 5 | 0 |
| 3 | | Glanvile, Nicholas | 1604 | ENG | | | * | | | | | ½ | | 0,5 | 2 | 0,25 |
| 4 | | Pushparajah, Suriya | 1550 | ENG | | | | * | | | 0 | | | 0 | 6 | 0 |
| 5 | | Foreman, Anthony | 1543 | ENG | | | | | * | | | | | 0 | 7 | 0 |
| 6 | | Cousins, Stephen P | 1507 | ENG | | | | | | * | | | | 0 | 8 | 0 |
| 7 | | Weiner, Max | 1500 | ENG | | | | 1 | | | * | | | 1 | 1 | 0 |
| 8 | | Vigus, David | 1454 | ENG | | | ½ | | | | | * | | 0,5 | 3 | 0,25 |
| 9 | | Martins, Al | 1386 | ENG | | | | | | | | | * | 0 | 9 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|