Bezirkseinzelmeisterschaft 2026-27

Cập nhật ngày: 21.10.2026 22:34:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324422

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1Strater Heinz1923GER 15b1 7w+ 2w2531
Rieken Heinrich1959GER 16w1 6b1 1b2531
3Jacobsen Robin1906 10b1 4w½ 5b1,5441,5
4Drißen Peter1956GER 14w1 3b½ 9w1,542,51
5Wilms Sebastian1731 8b½ 13w+ 3w1,53,531
6Mammadov Sadig0GER 12b1 2w0 8b1341
7Kersten Norbert1551GER 11w1 1b- 12b1331
8Maubach Michael1975GER 5w½ 9b½ 6w12,53,51
9Vonk Hans-Werner2144GER 13b½ 8w½ 4b12,531
10Alibrahim Siamand0 3w0 14b1 11w122,51
11Tuinenburg David2009GER 7b0 15w1 10b1221
Rousselet Bruno1791GER 6w0 16b1 7w1221
13Boichuk Vladyslava1630UKR 9w½ 5b- 14b0,51,51,50
14Rieken Kevin1808 4b0 10w0 13w0031
Steinbring Herbert1675GER 1w0 11b0 16w0031
Rieken Janine1370 2b0 12w0 15b0031

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (without two results=middle Tie-Breaks)