Dalībniekiem, lūgums ņemt līdzi maiņas apavus!
Būs iespējas iegādāties kuponus pusdienām no Pica&Grill76 (Aleksandra Bieziņa iela 5) 1 picas šķēle + dzēriens = 2,90 eur 2 picas šķēles + dzēriens = 4,50 eurKlasifikācijas turnīrs ZVĢ 2.sporta klasēm 31.10.-01.11.2026. Cập nhật ngày: 31.10.2026 17:25:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba
| Giải/ Nội dung | 2.sp.kl. / 31.10.-01.11., 4.sp.kl. / 07.11., 3.sp.kl. / 08.11. |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Download Files | 2 sp kl KLASIFIKĀCIJA ZVĢ_3110_01112026.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 19 | II | Freibergs, Darts | 0 | LAT | | | 0F | * | * | * | * | * |
| 36 | II | Rizkovs, Aleksandrs | 0 | LAT | | | | * | | | | |
| 40 | II | Supe, Emilija | 0 | LAT | | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|