Dalībniekiem, lūgums ņemt līdzi maiņas apavus!
Būs iespējas iegādāties kuponus pusdienām no Pica&Grill76 (Aleksandra Bieziņa iela 5) 1 picas šķēle + dzēriens = 2,90 eur 2 picas šķēles + dzēriens = 4,50 eurKlasifikācijas turnīrs ZVĢ 2.sporta klasēm 31.10.-01.11.2026. Cập nhật ngày: 31.10.2026 17:25:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba
| Giải/ Nội dung | 2.sp.kl. / 31.10.-01.11., 4.sp.kl. / 07.11., 3.sp.kl. / 08.11. |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Download Files | 2 sp kl KLASIFIKĀCIJA ZVĢ_3110_01112026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | LAT | Latvia | 42 |
| Tổng cộng | | | 42 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 13 | 0 | 8 | 0 | 21 |
| 2 | 9 | 2 | 10 | 0 | 21 |
| 3 | 6 | 3 | 11 | 1 | 21 |
| 4 | 9 | 1 | 10 | 0 | 20 |
| Tổng cộng | 37 | 6 | 39 | 1 | 83 |
|
|
|
|