Krajská soutěž SŠS 2026/27 - skupina B

Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:36:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 11

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Joly Lysá nad Labem E * 5½35,53
2ŠS Kostelec nad Černými lesy B * 5353
3Sokol Brandýs nad Labem A * 5352
4TJ Spartak Vlašim C * 4½34,54
5Sokol Kolín B * 4½34,52
6Sokol Pečky A * 4141
ŠK KDJS Sedlčany A4 * 141
8Město Poděbrady A3½ * 03,53
9Klub šachistů Říčany 1925 F3½ * 03,51
10ŠK Spartak Čelákovice A3 * 031
11Jawa Brodce A3 * 030
12Klub šachistů Říčany 1925 E2½ * 02,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)