Krajská soutěž SŠS 2026/27 - skupina A

Cập nhật ngày: 11.10.2026 17:23:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 11

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Šachklub města Dobrovice C * 6½36,55
2TJ Neratovice B * 6365
3TJ Hostivice A * 5½35,55
4Sokol Buštěhrad A * 5½35,54
5Šachový klub Velvary A * 5354
6Český lev Kolešovice B * 4½34,52
7ŠK Rakovník A3½ * 03,51
8ŠK Řevnice A3 * 032
9DDM Neratovice2½ * 02,52
10TJ Sokol Mladá Boleslav B2½ * 02,51
11Caissa Roztoky A2 * 021
12Šachklub města Dobrovice B1½ * 01,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)