Regionální přebor družstev Stč ŠS, sk. A

Ban Tổ chứcStředočeský šachový svaz
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcRobert Kubíček
Tổng trọng tàiRobert Kubíček
Trọng tàiRobert Kubíček
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 t + 30 min + 30s/t
Địa điểmStředočeský kraj
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/18 đến 2027/03/14
Rating trung bình / Average age1519 / 47
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:32:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 182

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2 
1SK DDM Slaný * 5½35,5
2Stochov A * 535
Caissa Roztoky B * 535
4ŠK Kladno A * 4½34,5
5MŠK Libčice nad Vltavou A3½ * 03,5
6Sokol Buštěhrad B3 * 03
ŠK Rakovník B3 * 03
8Český lev Kolešovice C2½ * 02,5
9TJ Kralupy nad Vltavou D * 00
ŠO TP NOVA Kladno A * 00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)