Regionální přebor družstev Stč ŠS, sk. A Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:32:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 182
| Giải/ Nội dung | KP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm tất cả các vòng đấu
| 1. Ván ngày 2026/10/18 lúc 9:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | TJ Kralupy nad Vltavou D | ŠO TP NOVA Kladno A | | : | |
| 2 | Stochov A | ŠK Rakovník B | 5 | : | 3 |
| 3 | Sokol Buštěhrad B | Caissa Roztoky B | 3 | : | 5 |
| 4 | MŠK Libčice nad Vltavou A | ŠK Kladno A | 3½ | : | 4½ |
| 5 | Český lev Kolešovice C | SK DDM Slaný | 2½ | : | 5½ |
| 2. Ván ngày 2026/11/08 lúc 9:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | ŠO TP NOVA Kladno A | SK DDM Slaný | | : | |
| 2 | ŠK Kladno A | Český lev Kolešovice C | | : | |
| 3 | Caissa Roztoky B | MŠK Libčice nad Vltavou A | | : | |
| 4 | ŠK Rakovník B | Sokol Buštěhrad B | | : | |
| 5 | TJ Kralupy nad Vltavou D | Stochov A | | : | |
| 3. Ván ngày 2026/11/22 lúc 9:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Stochov A | ŠO TP NOVA Kladno A | | : | |
| 2 | Sokol Buštěhrad B | TJ Kralupy nad Vltavou D | | : | |
| 3 | MŠK Libčice nad Vltavou A | ŠK Rakovník B | | : | |
| 4 | Český lev Kolešovice C | Caissa Roztoky B | | : | |
| 5 | SK DDM Slaný | ŠK Kladno A | | : | |
| 4. Ván ngày 2026/12/06 lúc 9:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | ŠO TP NOVA Kladno A | ŠK Kladno A | | : | |
| 2 | Caissa Roztoky B | SK DDM Slaný | | : | |
| 3 | ŠK Rakovník B | Český lev Kolešovice C | | : | |
| 4 | TJ Kralupy nad Vltavou D | MŠK Libčice nad Vltavou A | | : | |
| 5 | Stochov A | Sokol Buštěhrad B | | : | |
| 5. Ván ngày 2027/01/10 lúc 9:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Sokol Buštěhrad B | ŠO TP NOVA Kladno A | | : | |
| 2 | MŠK Libčice nad Vltavou A | Stochov A | | : | |
| 3 | Český lev Kolešovice C | TJ Kralupy nad Vltavou D | | : | |
| 4 | SK DDM Slaný | ŠK Rakovník B | | : | |
| 5 | ŠK Kladno A | Caissa Roztoky B | | : | |
| 6. Ván ngày 2027/01/24 lúc 9:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | ŠO TP NOVA Kladno A | Caissa Roztoky B | | : | |
| 2 | ŠK Rakovník B | ŠK Kladno A | | : | |
| 3 | TJ Kralupy nad Vltavou D | SK DDM Slaný | | : | |
| 4 | Stochov A | Český lev Kolešovice C | | : | |
| 5 | Sokol Buštěhrad B | MŠK Libčice nad Vltavou A | | : | |
| 7. Ván ngày 2027/02/07 lúc 9:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | MŠK Libčice nad Vltavou A | ŠO TP NOVA Kladno A | | : | |
| 2 | Český lev Kolešovice C | Sokol Buštěhrad B | | : | |
| 3 | SK DDM Slaný | Stochov A | | : | |
| 4 | ŠK Kladno A | TJ Kralupy nad Vltavou D | | : | |
| 5 | Caissa Roztoky B | ŠK Rakovník B | | : | |
| 8. Ván ngày 2027/02/21 lúc 9:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | ŠO TP NOVA Kladno A | ŠK Rakovník B | | : | |
| 2 | TJ Kralupy nad Vltavou D | Caissa Roztoky B | | : | |
| 3 | Stochov A | ŠK Kladno A | | : | |
| 4 | Sokol Buštěhrad B | SK DDM Slaný | | : | |
| 5 | MŠK Libčice nad Vltavou A | Český lev Kolešovice C | | : | |
| 9. Ván ngày 2027/03/14 lúc 9:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | Český lev Kolešovice C | ŠO TP NOVA Kladno A | | : | |
| 2 | SK DDM Slaný | MŠK Libčice nad Vltavou A | | : | |
| 3 | ŠK Kladno A | Sokol Buštěhrad B | | : | |
| 4 | Caissa Roztoky B | Stochov A | | : | |
| 5 | ŠK Rakovník B | TJ Kralupy nad Vltavou D | | : | |
|
|
|
|