Regionální přebor družstev Stč ŠS, sk. A

Cập nhật ngày: 18.10.2026 16:32:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 182

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SK DDM Slaný (RtgØ:1812, HS1: 3 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Vaněček, Jiří1824CZE305332½0,511879
4Růžička, Miloš1873CZE3687841111655
6Hofner, František1677CZE3687410011635
7Rada, Roman1626CZE3687760011289
8Bouda, Karel1734CZE3961841111000
9Žák, Jiří1668CZE3674191111000
11Bidovský, Petr1521CZE3521791111000
17Zůna, Lukáš1000CZE237751811111000
  2. Stochov A (RtgØ:1877, HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1CMTykhonov, Yurii2031CZE141042610011975
2Krabec, Jaroslav2056CZE237870740012075
3Gutman, Petr1989CZE3097531111371
5Žáček, Petr1853CZE3205010011803
6Padevět, Pavel1791CZE237315831111437
7Yakymakha, Mariia1729UKR341201571111582
8Kotelenský, Evžen1702CZE237876351111000
11Pucholt, Martin1535CZE3832791111437
  3. Caissa Roztoky B (RtgØ:1762, HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1WCMTurková, Karolína1920CZE149169320011663
3Sedlák, Luděk1782CZE308757½0,511681
4Burianek, Petr1751CZE3346931111625
6Halla, Jiří1701CZE327794½0,511495
8Aulický, Radim1531CZE237197100011469
9Kulička, Jan1570CZE3855301111548
10Kretschmer, Jaroslav1655CZE3326071111361
11Macoun, Jiří1603CZE237090811111161
  4. ŠK Kladno A (RtgØ:1828, HS1: 3 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1FMČáp, Adam2158CZE3449151112021
4Fejtek, Petr1648CZE310603½0,511778
5Minařík, Petr1690CZE3082421111843
6Němeček, Matouš1668CZE237647240011000
7Kural, Jaroslav1800CZE307815½0,511719
12Břeh, Zdeněk1617CZE237863450011181
13Hrmo, Jonáš1434CZE1111651
14Fehér, Miroslav1632CZE½0,511676
  5. MŠK Libčice nad Vltavou A (RtgØ:1810, HS1: 0 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1CMBeneš, Petr2021CZE3118120012158
3Plicka, Petr1778CZE301728½0,511648
4Gašpar, Zdeněk1843CZE3947500011690
7Slomek, Jaromír1000CZE1111668
8Reichl, Jiří1719CZE366277½0,511800
9Krupička, Tomáš1181CZE237880461111617
10Chrobák, Martin1651CZE3765900011434
11Fajtl, Dominik1676CZE½0,511632
  6. Sokol Buštěhrad B (RtgØ:1664, HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
3Mikulec, Eduard1663CZE237438321111920
4Kott, Jakub1681CZE23769017½0,511782
5Mleziva, Miloslav1625CZE3708350011751
7Buk, Pavel1495CZE384445½0,511701
9Nguyen, Minh Khang Tomáš1469CZE237718101111531
10Tichý, Kryštof1548CZE237270550011570
11Musil, Tomáš1361CZE237628880011655
13Vacovský, Petr1161CZE237680960011603
  7. ŠK Rakovník B (RtgØ:1807, HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Hocek, Lukáš1975CZE237448041112031
3Satranský, Jaroslav2075CZE3103361112056
4Kalvach, David1371CZE237802900011989
5Kantořík, Radovan1803CZE237197451111853
8Brejcha, Milan1437CZE237594700011791
10Pokorný, Tomáš1582CZE3985190011729
14Procházka, Tomáš1000CZE237923960011702
17Lovětínský, Milan1437CZE237529630011535
  8. Český lev Kolešovice C (RtgØ:1744, HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
4Fultner, Jaromír1879CZE379514½0,511824
5Hejda, Václav1655CZE3451300011873
6Müller, Jan1635CZE3397411111677
8Jára, Zbyněk1289CZE5710044591111626
11Miler, Vladimír1000CZE0011734
13Hladký, Jakub1000CZE0011668
14Čenteš, Rufin1000CZE0011521
15Vlachová, Tereza1000CZE0011000