Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1CVČ Senica C * 44½68,50
2ŠO Spartak Myjava B * 34½67,50
3ŠK Skalica C * 2½3½460
4Šachový klub Holíč D * 2½345,50
5CVČ Myjava2 * 5370
6ŠK Petrova Ves B2½2½ * 250
7ŠK Skalica D1 * 2130
8CVČ Senica B½2 * 12,50
9CVČ Gbely B½1½ * 020
Šachový klub Holíč C20 * 020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints