Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1CVČ Senica C * 3368,50
2ŠO Spartak Myjava B * 3367,50
3ŠK Skalica C * 13460
4Šachový klub Holíč D * 1345,50
5CVČ Myjava0 * 3370
6ŠK Petrova Ves B11 * 250
7ŠK Skalica D0 * 1130
8CVČ Senica B01 * 12,50
9CVČ Gbely B00 * 020
Šachový klub Holíč C00 * 020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints