Regionální přebor družstev Stč ŠS, sk. B | Ban Tổ chức | Středočeský šachový svaz |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | STK SŠS |
| Tổng trọng tài | Karel Jukl |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min/40 tahů+30 do konce partie+30 s./tah |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/18 đến 2027/03/14 |
| Rating trung bình / Average age | 1468 / 39 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 18.10.2026 20:58:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 209
| Giải/ Nội dung | KP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, RPB na chess.cz, Začátky / Rozhodčí, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Šachový klub Bakov nad Jizerou C | * | | | | | | | | | 6½ | 3 | 6,5 | 1 |
| 2 | Aero Odolena Voda | | * | | | | | | | 6 | | 3 | 6 | 1 |
| 3 | Sokol Brandýs nad Labem B | | | * | | | | | 4½ | | | 3 | 4,5 | 1 |
| Šachklub města Dobrovice E | | | | * | | | 4½ | | | | 3 | 4,5 | 1 |
| Kralupy C | | | | | * | 4½ | | | | | 3 | 4,5 | 1 |
| 6 | TJ Auto Škoda Mladá Boleslav A | | | | | 3½ | * | | | | | 0 | 3,5 | 0 |
| Šachklub města Dobrovice D | | | | 3½ | | | * | | | | 0 | 3,5 | 0 |
| TJ Neratovice D | | | 3½ | | | | | * | | | 0 | 3,5 | 0 |
| 9 | Sokol Mšeno | | 2 | | | | | | | * | | 0 | 2 | 0 |
| 10 | Šachy Polabí A | 1½ | | | | | | | | | * | 0 | 1,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|