Regionální přebor družstev Stč ŠS, sk. B Cập nhật ngày: 18.10.2026 20:58:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 209
| Giải/ Nội dung | KP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, RPB na chess.cz, Začátky / Rozhodčí, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
số đội
| Số | Đội | Đội | RtgØ | Thông tin | Lãnh đội |
| 1 | AŠ Ml. Boleslav A | TJ Auto Škoda Mladá Boleslav A | 1909 | Škoda Muzeum, sál Hieronimus, tř. Václav | Kryšpín Libor |
| 2 | Mšeno | Sokol Mšeno | 1661 | Restaurace U Havelků, Růžová 2314, Mělní | Burda Roman |
| 3 | Polabí A | Šachy Polabí A | 1417 | Misan s.r.o., Ke Vrutici 1795, 289 22 Lysá nad Labem (zvonek na sloupk | Jakub Jílek |
| 4 | Brandýs B | Sokol Brandýs nad Labem B | 1690 | Klubovna Sokolovny, Brandýs nad Labem,Zá | Kabát Josef |
| 5 | Dobrovice E | Šachklub města Dobrovice E | 1505 | Palackého náměstí 70, 294 41 Dobrovice K | Krejbich Lukáš |
| 6 | Dobrovice D | Šachklub města Dobrovice D | 1675 | Palackého náměstí 70, 294 41 Dobrovice K | Roman Šoltys |
| 7 | Neratovice D | TJ Neratovice D | 1858 | Sportovní hala, Kpt. Jaroše 233, Neratov | Huja Matěj |
| 8 | Bakov C | Šachový klub Bakov nad Jizerou C | 1674 | Sokolovna 1.patro, Boleslavská 450, 294 01 Bakov nad Jizerou | Petr Pavel Kolman |
| 9 | Odolena Voda | Aero Odolena Voda | 1788 | Obřadní síň, Dolní náměstí 25 ( vedle in | Pšenička Oldřich |
| 10 | Kraluby C | Kralupy C | 1818 | Hotel Sport, u Cukrovaru 1086, Kralupy n | Kopecký Jiří |
|
|
|
|