stretnutie 2.kola Vinica - Hrnciarske Zaluzany odlozene na 22.11.2026

4.liga C 21 2026/2027

Ban Tổ chứcKrajsky sachovy zvaz Banska Bystrica
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcOndrej Holik 14948605
Tổng trọng tàiOndrej Holik 14948605
Phó Tổng Trọng tàiJuraj Ondras 14909367
Trọng tàiJan Pivoluska 14922487; Norbert Boldiš 14927918 ; ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)90'/40 ťahov + 30' do konca + 30'' od 1. ťahu
Địa điểmRozne miesta BB kraja
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/04 đến 2027/04/04
Rating trung bình / Average age1552 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 22:35:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 14

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Klopačka ŠK Banská Štiavnica  * 46½410,50
2ŠK Podpoľanie Stožok * 3½5½390
ŠK Slovan Nová Baňa C * 3½5½390
4ChC. Sparta Revúca4½ * 3½380
5ŠK Junior Tomášovce B2½ * 4½370
6ŠK Vinica4½ * 34,50
ŠK Slovan Hrnčiarske Zalužany4½ * 34,50
8ŠK Junior CVČ Banská Bystrica C4 * 4280
9ŠK Slovan Sliač B2½4 * 16,50
10ŠK CIV.SK Kremnica B1½3½ * 050

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints