Krajský přebor družstev Stč ŠS

Ban Tổ chứcStředočeský šachový svaz
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcRobert Kubíček
Tổng trọng tàiJaromír Skála
Trọng tàiRobert Kubíček
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 t + 30 min + 30s/t
Địa điểmStředočeský kraj
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/18 đến 2027/04/18
Rating trung bình / Average age1915 / 43
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 20:09:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 182

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2 
1ŠK Medvědi Zvole A * 737
2ŠK Český Brod A * 636
ŠK JOLY Lysá nad Labem D * 636
4Kralupy A * 535
5Sokol Kolín A * 4½34,5
6DDM Sokol Nymburk A * 414
Šachklub města Dobrovice A4 * 14
8Dubno A3½ * 03,5
9Kralupy B3 * 03
10ŠS Kostelec nad Černými lesy2 * 02
ŠK Zdice A2 * 02
12Šachový klub Bakov nad Jizerou B1 * 01

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)