Regionální přebor Zlín | Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Vilém Rostislav |
| Tổng trọng tài | Šimek Viktor |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 1h 30min + 30s a 30 min. po 40 tazích |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/18 đến 2027/02/07 |
| Rating trung bình / Average age | 1318 / 40 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 18.10.2026 19:11:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 237
| Giải/ Nội dung | ZKP, ZKS - Západ, ZKS - Východ, RP - Kroměříž, RP - Uherské Hradiště, RP - Vsetín, RP - Zlín, RS - Kroměříž, RS - Vsetín , RS - UH |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | TJ Sokol Vizovice | * | | | | | 4 | | 3 | 4 | 1 |
| SK Brumov-Bylnice B | | * | | | 4 | | | 3 | 4 | 1 |
| 3 | Fatra Slavia Napajedla B | | | * | 3½ | | | | 3 | 3,5 | 1 |
| 4 | SK Horní Lhota | | | 1½ | * | | | | 0 | 1,5 | 0 |
| 5 | ŠK Valašské Klobouky | | 1 | | | * | | | 0 | 1 | 0 |
| ŠK Zlín-Malenovice C | 1 | | | | | * | | 0 | 1 | 0 |
| 7 | Fatra Slavia Napajedla C | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Number of games won (WON) (Matchpoints)
|
|
|
|