Dissabtes 24 i 31 d'octubre, 7, 14, 21 de novembre i 5,12 de desembre de 2026.
Dissabte 28 de novembre no hi haura ronda al coincidir amb la Festa Gironina L'Inici de totes les rondes serán a les 16:30 hores. Emparellament rondes: Els dilluns a les 20:00hII OBERT INGENIA SELVA-MARESME S 16 SUB1700 Cập nhật ngày: 02.11.2026 20:09:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eric Gatell Valderrama
| Giải/ Nội dung | OBERT, s16 sub1700 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/11/07 lúc 16:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 5 | | Garces Ramirez, Pol | 1419 | 2 | | 2 | | Ordonez Elizalde, Ainara Leidy | 1436 | 4 |
| 2 | 3 | | Prada Fernandez, Kai | 1456 | 1½ | | 2 | | Garcia Romero, Marc | 1564 | 8 |
| 3 | 2 | | Peula Amores, Elna | 1458 | 1 | | 1½ | | Ordonez Elizalde, Lauren Karlo | 1397 | 10 |
| 4 | 7 | | Rubiella Lopez, Kilian | 1616 | 1 | | 1 | | Holguin Parra, Jeronimo | 1286 | 18 |
| 5 | 9 | | Yuzbashyan, Anastasiia | 1416 | 1 | | 1 | | Peula Amores, Arlet | 1103 | 25 |
| 6 | 21 | | Mas Robres, Marcel | 1261 | 1 | | 1 | | Mas Robles, Lidia | 1380 | 12 |
| 7 | 20 | | Marquez Rodriguez, Eros | 1274 | 1 | | 0 | | Kovalov Kharchynska, Mark | 1324 | 16 |
| 8 | 23 | | Izquierdo Rodriguez, Josep | 1248 | 0 | | 0 | | Rosado Diz, Ian | 1380 | 13 |
| 9 | 14 | | Maksimov, Lev | 1377 | 0 | | 0 | | Perez Roig, Grego | 1316 | 17 |
| 10 | 1 | | Bollero Mejia, Pol | 1479 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 6 | | Shamrai, Oleksandr | 1400 | 2 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 12 | 11 | | Gonzalez Parramon, Pere | 1389 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 15 | | Hrytsan Suslyk, Kyrylo | 1344 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 19 | | Dubon Pararols, Gael | 1279 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 22 | | Gonzalez Parramon, Ferran | 1248 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 24 | | Dorado Santos, Mikel | 1235 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|