Devínska ako vždy skoro mešká.

SVK 5. liga A11a_2026_27

Cập nhật ngày: 24.10.2026 20:14:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Doprastav Bratislava D1 * 55½7½9180
ŠK Slovan Bratislava J * 4½5½89180
3ŠK Doprastav Bratislava K1 * 55½4½9150
4ŠK Apollo Slovnaft Bratislava B * 4½4½4½913,50
5ŠK Slovan Bratislava K * 45½5½7150
6ŠK Strelec Devínska Nová Ves D3½ * 46413,50
7ŠK Cenada2½ * 46½4130
8SME SPOLU4 * 74110
9ŠK Doprastav Bratislava K23 * 6390
10ŠK Doprastav Bratislava D33½41½ * 190
11Tatran Tilgnerka B2½42 * 18,50
12ŠK Slovan Bratislava L33½2½ * 090
13ŠK NBS – ŠO B2½3½2½ * 08,50
14ŠK Lokomotíva Karlovka F½3½2 * 060
15Tatran Tilgnerka D01 * 010
16BYE * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints