Devínska ako vždy skoro mešká.

SVK 5. liga A11a_2026_27

Cập nhật ngày: 29.10.2026 22:33:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
16ŠK Doprastav Bratislava D133009180
15ŠK Slovan Bratislava J33009180
38ŠK Doprastav Bratislava K133009150
45ŠK Apollo Slovnaft Bratislava B3300913,50
57ŠK Slovan Bratislava K32107150
64ŠK Strelec Devínska Nová Ves D3111413,50
73ŠK Cenada31114130
81SME SPOLU21104110
99ŠK Doprastav Bratislava K22101390
1014ŠK Doprastav Bratislava D33012190
1110Tatran Tilgnerka B301218,50
1212ŠK Slovan Bratislava L3003090
1311ŠK NBS – ŠO B300308,50
1413ŠK Lokomotíva Karlovka F3003060
152Tatran Tilgnerka D2002010
1616BYE0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints