Nová adresa hracej miestnosti ŠK Lokomotíva Bratislava C je :
Inštitút vzdelávania a psychológie ŽSR
Šancová 10860/102A
831 04 Bratislava – Nové Mesto

SVK 5. liga A11b_2026_27

Cập nhật ngày: 05.11.2026 23:12:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

3. Ván ngày 2026/10/23 lúc 17:00
Bàn2ŠO Tatran Bratislava CRtg-16BYERtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3KŠN Bratislava CRtg-1ŠK Dúbravan BRtg6 : 2
2.1
Bartelt, Tobias
1899-
Orinak, Anton
17681 - 0
2.2
Pauko, Sebastian
1800-
Komaromy, Daniel
1661½ - ½
2.3
Hrdy, David
1771-
Vizvary, Michal
16881 - 0
2.4
Smidova, Michaela
1761-
Trandzik, Samuel
15021 - 0
2.5
Kapicak, Filip
1756-
Struhar, Adrian
15330 - 1
2.6
Palun, Marko
1539-
Ponicky, Rastislav
15641 - 0
2.7
Bartosova, Emma
1562-
Pitonak, Samuel
1688½ - ½
2.8
Suplata, Oliver
1482-
Rapos, Martin
11821 - 0
Bàn4ŠK Krasňany CRtg-15ŠK Slovan Bratislava MRtg6½:1½
3.1
Kebis, Milos
1809-
Novak, Jaroslav
18710 - 1
3.2
Samko, Karol
1907-
Sykora, Miro
17811 - 0
3.3
Kajan, Tomas
1748-
Vanco, Simon
17951 - 0
3.4
Hatala, Peter
1671-
Bilak, Vitaliy
1000½ - ½
3.5
Hudak, Igor
1653-
Maruniak, Jan
1000+ - -
3.6
Kucerka, Sebastian
1711-
Balint, Mihai
10001 - 0
3.7
Sevcech, Martin
1000-
Hartl, Maxim
11621 - 0
3.8
Slovik, Juraj
1000-
Zvalo, Jozef
10001 - 0
Bàn5ŠK Lokomotíva Caissa Bratislava ERtg-14ŠK Doprastav Bratislava D2Rtg6½:1½
4.1
Dujava, Daniel
2080-
Bublyk, Pavlo
1805½ - ½
4.2
Stecko, Ivan
1845-
Zeman, Alex
16401 - 0
4.3
Prochazka, Jaromir
1876-
Katreniak, Matej
15171 - 0
4.4
Gremen, Tomas
1877-
Mordavsky, Martin
15201 - 0
4.5
Kukla, Tomas
1845-
Gazovic, Dominik
14841 - 0
4.6
Korenek, Matus
1708-
Andre, Jakub
14541 - 0
4.7
Belas, Jozef
1680-
Korcek, Jan
15260 - 1
4.8
Ciganek, Jaroslav
1649-
Jancovic, Jakub
10001 - 0
Bàn6ŠK Doprastav Bratislava D4Rtg-13ŠK Lokomotíva Karlovka DRtg4 : 4
5.1
Livnansky, Michal
1925-
Beno, Milan
17251 - 0
5.2
Kersten, Juraj
1902-
Gonda, Jan
16991 - 0
5.3
Zelina, Matej
1567-
Tonhajzer, Matus
16660 - 1
5.4
Lancaric, Vladimir
1568-
Brisuda, Matej
10000 - 1
5.5
Motyka, Richard
1465-
Calfa, Timotej
11811 - 0
5.6
Motykova, Dorota
1470-
Jakabcin, Richard
10001 - 0
5.7
Greiner, William
1000-
Jakabcin, Rastislav
10000 - 1
5.8
Miklankova, Hana
1000-
Rumpler, Martin
10000 - 1
Bàn7ŠK Slovan Bratislava NRtg-12ŠK Strelec Devínska Nová Ves CRtg4 : 4
6.1
Gic, Samuel
1915-
Patzelt, Marek
18131 - 0
6.2
Heldak, Radovan
1801-
Bumbal, Ludovit
18690 - 1
6.3
Petrek, Miroslav
1634-
Misovic, Jaroslav
1740½ - ½
6.4
Demovic, Igor
1575-
Host, Oliver
17240 - 1
6.5
Plastiak, Matus
1601-
Blaho, Igor
16921 - 0
6.6
Sivicek, David
1603-
Belosovic, Pavol
16070 - 1
6.7
Zavarsky, Matus
1593-
Strecansky, Michal
1525½ - ½
6.8
Rummel, Timotej
1548-
Horny, Milan
14721 - 0
Bàn8ŠK Doprastav Bratislava K3Rtg-11BYERtg0 : 0
7.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn9ŠK Doprastav Bratislava K4Rtg-10ŠK Karlova VesRtg½ :7½
8.1
Vavra, Martin
1815-
Lecky, Juraj
21250 - 1
8.2
Halada, Lubos
1735-
Suchansky, Jakub
20360 - 1
8.3
Gallo, Filip
1577-
Starovic, Martin
19550 - 1
8.4
Gallo, Bystrik
1585-
Mikulas, Matej
16990 - 1
8.5
Chudy, Severin
1431-
Kostic, Ivan
16730 - 1
8.6
Kuffa, Michal
1400-
Vas, Jozef
1513½ - ½
8.7
Andras, Daniel
1000-
Banik, Michal
15960 - 1
8.8
Kurta, Tomas
1000-
Martinek, Richard
10000 - 1