Devinská ako "skoro" vždy mešká.

SVK 5. liga A11b_2026_27

Cập nhật ngày: 23.10.2026 23:18:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 51

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Karlova Ves * 6½6½7½920,50
2KŠN Bratislava C * 6½66½9190
3ŠK Lokomotíva Caissa Bratislava E * 5½6½6½918,50
4ŠK Krasňany C * 66½5917,50
5ŠK Doprastav Bratislava K31½ * 536,50
6ŠK Strelec Devínska Nová Ves C2½ * 44210,50
7ŠO Tatran Bratislava C * 44280
ŠK Doprastav Bratislava D44 * 4280
9ŠK Lokomotíva Karlovka D1½24 * 17,50
10ŠK Slovan Bratislava M1½1½4 * 170
11ŠK Dúbravan B24 * 160
12ŠK Slovan Bratislava N1½4 * 15,50
13ŠK Doprastav Bratislava D21½1½3 * 060
14ŠK Doprastav Bratislava K4½3 * 03,50
15BYE * 000
BYE * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints