Rating je aktualizovaný k 1.10.2026 Zápas SNV B - Sp. Teplica sa odohrá v sobotu 21.11.2026 Začiatky domácich zápasov : Bijacovce 9,15 hod. ,Sp. Teplica 9,30 hod., Levoča 10,00 hod
3.liga D1 2026-2027 | Ban Tổ chức | PKŠZ a KKŠZ |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Olsansky Pavol |
| Tổng trọng tài | Olsansky Pavol 14930927 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min. / 40 tahov +30s/tah, 30 min + 30s/tah |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/11 đến 2027/04/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1697 / 42 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.10.2026 06:21:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 67
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠO ŠKM Tankol Stará Ľubovňa A | * | | | | | | 5 | | 4½ | | | | 6 | 9,5 | 0 |
| 2 | ŠO TJ Slovan Gelnica A | | * | | | | | | | | 6 | | | 3 | 6 | 0 |
| MŠK KdV Kežmarok B | | | * | | | | | | | | | 6 | 3 | 6 | 0 |
| ŠK Mapak Spišská Teplica | | | | * | | | | | | | 6 | | 3 | 6 | 0 |
| 5 | MŠK Spišská Nová Ves B | | | | | * | | 5½ | | | | | | 3 | 5,5 | 0 |
| 6 | MŠK Spišská Nová Ves C | | | | | | * | | 4½ | | | | | 3 | 4,5 | 0 |
| 7 | MŠK KdV Kežmarok C | 3 | | | | 2½ | | * | | | | | | 0 | 5,5 | 0 |
| 8 | ŠK Poprad-Tatry B | | | | | | 3½ | | * | | | | | 0 | 3,5 | 0 |
| ŠK Bijacovce | 3½ | | | | | | | | * | | | | 0 | 3,5 | 0 |
| 10 | ŠO TJ Slovan Gelnica B | | 2 | | | | | | | | * | | | 0 | 2 | 0 |
| TJ Slovan Smižany | | | | 2 | | | | | | | * | | 0 | 2 | 0 |
| ŠO Štart Levoča | | | 2 | | | | | | | | | * | 0 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|