Rating je aktualizovaný k 1.11.2026
Zápas SNV B - Sp. Teplica sa odohrá v sobotu 21.11.2026
Začiatky domácich zápasov : Bijacovce 9,15 hod. ,Sp. Teplica 9,30 hod., Levoča 10,00 hod

3.liga D1 2026-2027

Cập nhật ngày: 01.11.2026 16:24:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 67

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

2. Ván ngày 2026/11/01 lúc 09:00 hod.
Bàn1ŠO TJ Slovan Gelnica ARtg-12ŠK BijacovceRtg6½:1½
1.1
Regec, Viliam
2060-
Moravek, Imrich
18471 - 0
1.2
Turzak, Milan
1958-
Cmorej, Michal
17271 - 0
1.3
Pacholsky, Martin
1997-
Tekeli, Jozef
1718½ - ½
1.4
Kovalsky, Vladimir
1943-
Tekeli, Jozef
1870½ - ½
1.5
Turzak, Milan
1889-
Sedlak, Stefan
17341 - 0
1.6
Sedmak, Viktor
1790-
Kalinaj, Jozef
1653½ - ½
1.7
Fedor, Jaroslav
1786-
Pavluvcik, Dusan
17941 - 0
1.8
Regec, Viliam
1935-
Sefcik, Jan
16661 - 0
Bàn11ŠO Štart LevočaRtg-2ŠO TJ Slovan Gelnica BRtg1½:6½
2.1
Minarcak, Pavol
1895-FM
Domanskiy, Mykola
22620 - 1
2.2
Horbal, Jozef
1782-FM
Zambor, Norbert
21460 - 1
2.3
Knapik, Filip
1899-
Aliev, Pavel
22690 - 1
2.4
Durst, Peter
1850-
Vasylchuk, Diana
20160 - 1
2.5WFM
Sedlakova, Ivana
1918-
Konecny, Peter
1749½ - ½
2.6
Murin, Miroslav
1722-
Slovinsky, Juraj
18010 - 1
2.7
Stanko, Matus
1820-
Furimsky, Peter
1694½ - ½
2.8
Simo, Jan
1637-
Patz, Matej
1456½ - ½
Bàn3ŠO ŠKM Tankol Stará Ľubovňa ARtg-10MŠK KdV Kežmarok CRtg5 : 3
3.1
Nemergut, Matej
2071-
Koscelnikova, Monika
18861 - 0
3.2
Sarvas, Juraj
1827-
Ferencak, Jakub
19440 - 1
3.3
Olsavsky, Peter
1832-
Simonov, Tobias
18130 - 1
3.4
Nemergut, Jan
1780-
Oravec, Anton
17121 - 0
3.5
Rybovic, Nikolas
1713-
Simonov, Timotej
16701 - 0
3.6
Relovsky, Tomas
1678-
Vengrinova, Denisa
14621 - 0
3.7
Rybovic, Alex
1552-
Vengrin, Filip
15120 - 1
3.8
Koman, Peter
1534-
Vengrin, Leo
11701 - 0
Bàn9ŠK Poprad-Tatry BRtg-4MŠK KdV Kežmarok BRtg7½: ½
4.1
Endresz, Pavol
2158-
Belus, Benjamin
19101 - 0
4.2
Krajnak, Jan
2037-
Sleboda, Tomas
19441 - 0
4.3
Krajnak, Juraj
2006-
Nevicky, Nikola
18621 - 0
4.4
Kopcak, Stanislav
1885-
Vestur, Rastislav
1941½ - ½
4.5
Hanzely, Vladimir
1769-
Nevicka, Zuzana
17181 - 0
4.6
Body, Stefan
1760-
Sromovska, Livia
17341 - 0
4.7
Rak, Branislav
1701-
Hanina, Marcel
16661 - 0
4.8
Druzbacky, Filip
1623-
Labuda, Marcel
14841 - 0
Bàn5MŠK Spišská Nová Ves BRtg-8ŠK Mapak Spišská TeplicaRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7TJ Slovan SmižanyRtg-6MŠK Spišská Nová Ves CRtg3 : 5
6.1
Fenda, Zdenek
1942-
Lauko, Ladislav
20270 - 1
6.2
Konak, Jan
2125-
Zrost, Rudolf
1877½ - ½
6.3
Krajnak, Robert
1807-
Smizansky, Jozef
18890 - 1
6.4
Olsansky, Pavol
1831-
Recky, Norbert
1761½ - ½
6.5
Leskovjansky, Jakub
1748-
Koperdak, Cyprian
1654½ - ½
6.6
Mulik, Daniel
1714-
Zrost, Bystrik
1662½ - ½
6.7
Jadron, Jozef
1751-
Novysedlak, Peter
1650½ - ½
6.8
Zrost, Rudolf
1798-
Michnica, Peter
1596½ - ½