Rating je aktualizovaný k 1.10.2026 -posledná úprava 3.10. Začiatky zápasov Bijacovce 9,15 hod. ,
Spišská Telica, Stará Ľubovňa 9,30 hod. , Lendak 10,00 hod.

4.liga D11 2026-2027

Cập nhật ngày: 25.10.2026 19:31:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 67

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Hranovnica * 77½614,50
2TJ Slovan Smižany B * 6½6612,50
3ŠO ŠKM Tankol Stará Ľubovňa B * 666120
4MŠK Spišská Nová Ves D * 4½5½6100
5ŠK Mapak Spišská Teplica B3½ * 538,50
6ŠK CVČ Lendak B * 3½4½380
7ŠK CVČ Lendak A4½ * 337,50
8ŠO Slovinky15 * 360
9MŠK KdV Kežmarok D2½3½ * 060
10ŠO ŠKM Tankol Stará Ľubovňa C1½3 * 04,50
11ŠK Bijacovce B½2 * 02,50
12ŠK Poprad-Tatry D2 * 020
ŠK Poprad-Tatry E2 * 020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints