Rating je aktualizovaný k 1.10.2026 -posledná úprava 3.10. Začiatky zápasov Bijacovce 9,15 hod. ,
Spišská Telica, Stará Ľubovňa 9,30 hod. , Lendak 10,00 hod.

4.liga D11 2026-2027

Cập nhật ngày: 30.10.2026 05:40:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 67

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13ŠK Hranovnica2200614,50
211TJ Slovan Smižany B2200612,50
31ŠO ŠKM Tankol Stará Ľubovňa B22006120
44MŠK Spišská Nová Ves D22006100
59ŠK Mapak Spišská Teplica B210138,50
65ŠK CVČ Lendak A210137,50
78ŠO Slovinky2101360
86ŠK CVČ Lendak B2011170
97MŠK KdV Kežmarok D2011160
102ŠO ŠKM Tankol Stará Ľubovňa C200204,50
1110ŠK Bijacovce B200202,50
1212ŠK Poprad-Tatry D1001020
13ŠK Poprad-Tatry E1001020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints