Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Slovan D * 676130
2Doprastav E * 6½5½6120
3Slovan F * 3½7½3110
4Slovan E2 * 7390
5Doprastav D * 35380
6Ružinov4½ * 337,50
7Doprastav F1½5 * 36,50
8Strelec15 * 360
9Dúbravan1 * 4½35,50
10Pezinok B3½ * 417,50
11Krasňany B34 * 170
12Lokomotíva B2½½ * 030

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints