NEW TO SCC 2026-2027
1. 1900+ SECTION (*Your CFC or FIDE rating must be over 1900+ to play) (*No Playing Up Allowed in this section)
2. ⁠All Sections are FIDE Rated except U1400 (Junior Section only)
3. ⁠Membership Fee's have gone up by $10 across the board.
4. ⁠Playing Up a section is allowed for a fee of $20/tournament (*except 1900+ section)
*must inform us by Rd.1

SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 U1400

Cập nhật ngày: 02.11.2026 04:42:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)

Giải/ Nội dung1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/10/08 lúc 7:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
4010Joshi, Aarush11573 ½ - ½3 Tatigotla, Varnith12945
4111Bazzi, Mohamad10862½ 0 - 12½ Chen, Yunxi (Juliana)102415
421Singh, Rudra13222 1 - 02½ Deepak, Disha77632
4318Mehta, Aradhya10072 0 - 12 Markosyan, Vahagn13192
443Koduru, Sohil Reddy13152 1 - 02 Alam, Zaid95721
4524Shrestha, Ronav8892 1 - 02 Bazzi, Mahdi12129
4612Wu, Ethan10712 0 - 12 Alam, Wazee54039
4714Aravindan, Vikram10402 1 - 02 Attila, Dimitris044
4828Issani, Noya8271½ 0 - 11½ Dominic, Nisha12796
4941Awal, Kevin4571½ 0 - 11½ Rajesh, Raphael Shalom12517
5013Gollapinni, Hari10591½ 1 - 01½ Nalla Anand, Mugil Nallam80230
5117Kummuthala, Jathin Reddy10151½ 1 - 01½ Anand, Shamyuktha61637
5234Shah, Shrut7291 0 - 11 Nalla Anand, Kathir Ayee88625
5326Wang, Dominic8451 1 - 01 Jayacekers, Kevon66335
5427Joshi, Anshi8351 0 - 11 Markosyan, Samvel64636
5542Goel, Advik3491 0 - 11 Gowrishankar, Vaishnav80829
5633Zhou, Mason (Yong)7651 ½ - ½1 Singh, Ruhi51240
5719Qi, Edwin971½ 1 - 0½ Bazzi, Fatima79931
5838Kamboj, Vaani598½ 0 - 00 Etto, Kaishen046
594Jeyakumar, Mathusha13041 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
608Huang, Chloe12221 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6116Nepomuceno, Flynn10182 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6220Angane, Gaurav9642 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6322Gajamugan, Aarushan9430 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6423Isah, Bishop9090 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6543Kangatharan, Mukilan3030 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6645Seyyon, Deyaan01½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
6747Pongonthara, Zachariah01 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại