* Players can choose to play up for a fee of $20 if within 100 points of Rating Floor

For this tournament only you can decide to PLAY UP until ROUND 3!

SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 U1600

Cập nhật ngày: 02.11.2026 04:41:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)

Giải/ Nội dung1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/10/29 lúc 7:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
178Ta, Nolan15124½ 1 - 05 Gebhardt, Alexander135524
1821Mishra, Rishant14054½ 0 - 14½ Vinayagan, Nagun144217
1923Dolderman, Clara13704½ 0 - 14 Jeyakumar, Mathusha130429
2013Hui, Tina14623½ ½ - ½4 Speevak, Ted147212
2128Selbie, Andrew13183½ 0 - 13½ Mesiti, Silvano145914
2230Bercovici, Mark13023½ 0 - 13½ Pattanaik, Ayush132227
234Kurkowski, Ken15583 0 - 13 Huang, Chloe122234
2420Morra, Lou14323 0 - 13 Rajendra Prasad, Nalla147810
2519Arun Prasad, Pranav14383 1 - 03 Kara, Heramba103738
2622Gao, Joe13952½ 0 - 12½ O'Sullivan, Conor15981
2711Smith, Maurice14732 1 - 02 Brown, Desmond040
2836Dwivedi, Ghanshyam10742 1 - 02 Govindaraj Karunakaran, Aravindan128431
295Brijith, Anushka15312 1 - 01 Sabih, Mohammad113935
3033Ayeegounder, Nalla Anand12342 1 - 01 Souchko, Larissa104037
312Gaffney, Kevin15754 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
323Panchal, Aditya15711 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
336Chang, Jace15304½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
347Kandavadivel, Nakshatra15253 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
359Chen, Justin Jia Hao15070 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3615Charania, Sarim14554 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3716Pribula, Adrian14481 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3818Armstrong, Robert J.14383 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3925Thuraisingam, Ramanaa13553 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4026ACMBharathi Sankar Ratna Maala, Pranav13423½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4132Streich, Ralph12542 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4239Frias Pombo, Winston6532 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại