SCC Howard Ridout Memorial Swiss 2026 1900+

Ban Tổ chứcScarborough Chess Club
Liên đoànCanada ( CAN )
Trưởng Ban Tổ chứcOmar Shah (2605732)
Tổng trọng tàiOmar Shah (2605732)
Phó Tổng Trọng tàiEl Habboub, Abdul Rahman (5311195)
Thời gian kiểm tra (Standard)60+30
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/17 đến 2026/10/29
Rating trung bình2003
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 06:07:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 86)

Giải/ Nội dung1900+, U1900, U1600, U1400, EXTRA
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1CMGao Heye2184CAN 9w0 -½ 11b0 -½ -0 -0 -01150012
2Wang Zi Sheng2117CAN -½ 12b½ 4w0 8b½ 11w0 -0 -01,5140017,5
3Malakhovets Sergey2097CAN -½ 8b1 12w1 5b0 9w0 10b1 14w14,540223,5
4Blair Michael2039CAN -½ -½ 2b1 -½ 12w0 11b½ 7w½3,590120
5Bi William2025CAN 10b1 9w1 15b½ 3w1 14b0 6w1 13b½530126
6Lawless David2005CAN 12w0 10b1 13b1 15w1 -½ 5b0 11w14,550222,5
7AFMKola Venkata Saket Reddy2002CAN -½ -½ 9b0 10w½ 15b½ 13w0 4b½2,5110020,5
8Fu Odyssey1991CAN 13b½ 3w0 -0 2w½ -½ -1 -02,5120018,5
9Nazareno Merlin1987CAN 1b1 5b0 7w1 11w1 3b1 14w1 12b0520224
10Wang Alan1963CAN 5w0 6w0 -1 7b½ 13b0 3w0 15b01,5130024,5
11Huang Eric1959CAN -½ 13w0 1w1 9b0 2b1 4w½ 6b03100122
12Gowrishankar Nilaanujan1949CAN 6b1 2w½ 3b0 13w1 4b1 15w½ 9w1510225,5
13Southam David1922CAN 8w½ 11b1 6w0 12b0 10w1 7b1 5w½460223
14Lamb Bryan1911CAN -½ -1 -1 -½ 5w1 9b0 3b0470025
15Anish Diganth1900CAN -1 -½ 5w½ 6b0 7w½ 12b½ 10w1480022

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)