Специален гост гросмайстор Нургюл Салимова!
Без такса участие! Атрактивни награди-гейминг конзоли, смарт устройства и други!
Заявка за участие на : svetla_vt@yahoo.com до 29.10.2026
Регистрация на място на 31.10.2026 от 12.00 до 13.00 часа
За резервации за хотел Момина крепост на тел: 0896757049

Празник на шахмата ZONTA CUP Велико Търново - група Б : деца до 8 и 10 години 31.10-01.11.2026

Cập nhật ngày: 31.10.2026 15:31:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2905108 Yordanova, Svetla IA-C

Giải/ Nội dungA-12,14, B-8,10
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Download FilesZonta cup.docx
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Genov Krum1622BUL 21b1 11w½ 10b1,5111,51,50
2Ekimov Ivan1589BUL 22w1 13b1 7w21120
3Danailov Aleksandar1580BUL 23b1 12w1 6b22120
4Totev Dobromir1573BUL 24w1 15b1 9w23120
5Iliev Iliya Iliev1536BUL 25b1 14w1 8b27110
6Garkov Velizar1515BUL 26w1 17b1 3w28110
7Petkov Velizar1515BUL 27b1 18w1 2b24120
8Boneva Ema1503BUL 28w1 19b1 5w2611,50
9Drenchev Mihail1462BUL 29b1 40w1 4b29110
10Andonyan Mikaela1460BUL 30w1 36b1 1w25120
11Ionescu David-Andrei1405ROU 31b1 1b½ 13w1,5101,52,50
12Bobev Kristiyan0BUL 32w1 3b0 24w116220
13Byanov Presiyan0BUL 33b1 2w0 11b117220
14Dimitrov Andrey Y.0BUL 34w1 5b0 30w112230
15Dimitrova Aliya0BUL 35b1 4w0 23b118220
16Dimov Gabriel0BUL 36w0 29b1 31w127110
17Donova Yoana0BUL 37b1 6w0 27b113230
18Drenchev Dimitar0BUL 38w1 7b0 34w119220
19Enchev Zahari0BUL 39b1 8w0 37b11522,50
20Georgiev Bozhidar0BUL 40w- 31w- -0040000
21Ivanov Aleksandar0BUL 1w0 30b0 28w0351,52,50
22Ivanov Ivan Zh.0BUL 2b0 33w1 40b120220
23Ivanov Kristiyan0BUL 3w0 32b1 15w121220
24Ivanov Samuil0BUL 4b0 35w1 12b122220
25Manolova Krasiyana0BUL 5w0 34b0 32w032230
26Parashkevov Nikolay0BUL 6b0 37w0 33b033230
27Pavlov Svetlin0BUL 7w0 38b1 17w123220
28Peleev Steliyan0BUL 8b0 39w½ 21b0,53022,50
29Petkov Dimo0BUL 9w0 16w0 35b034230
30Petkov Radoslav0BUL 10b0 21w1 14b124220
31Petrov Plamen0BUL 11w0 20b+ 16b1261,51,50
32Petrova Emili0BUL 12b0 23w0 25b036120
33Ribov Mateo0BUL 13w0 22b0 26w037120
34Sheytanova Stefi0BUL 14b0 25w1 18b128110
35Simeonova Mariya0BUL 15w0 24b0 29w038120
36Stefanov Konstantin0BUL 16b1 10w0 39b114230
37Stefanov Stefan I.0BUL 17w0 26b1 19w129110
38Stoyanov Stoil0BUL 18b0 27w0 -0039120
39Todorov Branimir0BUL 19w0 28b½ 36w0,53111,50
40Yankov Denislav0BUL 20b+ 9b0 22w125220

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)