Специален гост гросмайстор Нургюл Салимова!
Без такса участие! Атрактивни награди-гейминг конзоли, смарт устройства и други!
Заявка за участие на : svetla_vt@yahoo.com до 29.10.2026
Регистрация на място на 31.10.2026 от 12.00 до 13.00 часа
За резервации за хотел Момина крепост на тел: 0896757049

Празник на шахмата ZONTA CUP Велико Търново - група Б : деца до 8 и 10 години 31.10-01.11.2026

Cập nhật ngày: 01.11.2026 14:33:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2905108 Yordanova, Svetla IA-C

Giải/ Nội dungA-12,14, B-8,10
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download FilesZonta cup.docx
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/11/01 lúc 09:00

BànSốWhiteLoạiRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackLoạiRtgSố
15Iliev, Iliya IlievU1015363 ½ - ½3 Ekimov, IvanU1015892
210Andonyan, MikaelaU1014603 1 - 03 Totev, DobromirU1015734
311Ionescu, David-AndreiU1014052½ 0 - 12½ Garkov, VelizarU1015156
43Danailov, AleksandarU1015802½ 0 - 12 Boneva, EmaU1015038
57Petkov, VelizarU1015152 1 - 02 Stefanov, Stefan I.U10037
69Drenchev, MihailU1014622 0 - 12 Drenchev, DimitarU10018
736Stefanov, KonstantinU1002 1 - 02 Dimitrov, Andrey Y.U10014
815Dimitrova, AliyaU1002 0 - 12 Pavlov, SvetlinU08027
922Ivanov, Ivan Zh.U1002 1 - 02 Dimov, GabrielU10016
1024Ivanov, SamuilU0802 0 - 11½ Peleev, SteliyanU08028
111Genov, KrumU1016221½ 1 - 01 Ivanov, KristiyanU08023
1213Byanov, PresiyanU0801 0 - 11 Petkov, DimoU08029
1317Donova, YoanaU0801 1 - 01 Petrov, PlamenU10031
1419Enchev, ZahariU1001 ½ - ½1 Yankov, DenislavU10040
1530Petkov, RadoslavU1001 1 - 01 Manolova, KrasiyanaU10025
1634Sheytanova, StefiU1001 0 - 1½ Todorov, BranimirU10039
1732Petrova, EmiliU0800 0 - 10 Ivanov, AleksandarU10021
1835Simeonova, MariyaU0800 1 miễn đấu 
1912Bobev, KristiyanU0801 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2020Georgiev, BozhidarU0800 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2126Parashkevov, NikolayU1000 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2233Ribov, MateoU1001 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2338Stoyanov, StoilU0801 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại