Специален гост гросмайстор Нургюл Салимова!
Без такса участие! Атрактивни награди-гейминг конзоли, смарт устройства и други!
Заявка за участие на : svetla_vt@yahoo.com до 29.10.2026
Регистрация на място на 31.10.2026 от 12.00 до 13.00 часа
За резервации за хотел Момина крепост на тел: 0896757049

Празник на шахмата ZONTA CUP Велико Търново - група А : деца до 12 и 14 години 31.10-01.11.2026

Cập nhật ngày: 31.10.2026 15:40:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2905108 Yordanova, Svetla IA-C

Giải/ Nội dungA-12,14, B-8,10
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Download FilesZonta cup.docx
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ganchev Evgeni1606BUL 14b1 12w1 3b2120
2Genov Samuil1763BUL 22b1 11w1 4b2110
3Angelov Veselin1679BUL 23w1 10b1 1w2110
4Stoyanov Kaloyan1585BUL 24w1 13b1 2w2110
5Stoyadinov Viktor1716BUL 20b1 6w½ 9b1,51,520
6Kaparashev Ivaylo1543BUL 21w1 5b½ 7w1,51,520
7Markov Angel1536BUL 16b1 15w½ 6b1,5120
8Totev Stefan1563BUL 15b½ 19w1 11b1,511,50
9Ekimova Diana1442BUL 19b½ 26w+ 5w1,50,50,50
10Kerinski Kristiyan1572BUL 17b1 3w0 15b1230
11Ivanov Lachezar E.1563BUL 18w1 2b0 8w1230
12Vasilev Kristiyan1445BUL 25w1 1b0 17w1220
13Kayryakova Presiana1420BUL 26b+ 4w0 16b1220
14Buyuklieva Gabriela0BUL 1w0 25b1 18w1220
15Dimov Avram0BUL 8w½ 7b½ 10w11,530
16Ivanov Miroslav I.0BUL 7w0 24b1 13w11,51,50
17Chernev Yoan0BUL 10w0 23b1 12b1110
18Denchev Daniel0BUL 11b0 22w1 14b1110
19Zlatev Zlatko0BUL 9w½ 8b0 21w0,51,530
20Hitov Dobril1417BUL 5w0 21b½ 23w0,51,520
21Hristov Presian0BUL 6b0 20w½ 19b0,51,520
22Ratsova Vayana1427BUL 2w0 18b0 24w0230
23Boevski Pavel0BUL 3b0 17w0 20b0230
24Buyuklieva Mariyana0BUL 4b0 16w0 22b0230
25Mihaylova Desislava0BUL 12b0 14w0 -00120
26Trifonov Martin1754GER 13w- 9b- -00000
27Elenski Nikul0BUL -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)