Des del 8 d'OCTUBRE fins al 3 de DESEMBRE.
Els Dijous a partir de les 16:30.
Ritme de Joc: 1h més 30 segons per jugada.

III CAMPIONAT DE CASALS DE GENT GRAN DE LES TERRES DE L'EBRE

Cập nhật ngày: 29.10.2026 19:10:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruben Morales Medel

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4(1 results missing)

HạngTênRtgV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Rius Guarch Daniel1976 19w1 9b1 3w1 4b14085
2Solé Jordi1000 24b1 5w1 6b½ 8w13,507,54,5
3Tolda Andreu Eloi1917 20b1 10w1 1b0 7w13084
4Sanchez Mayor Josep1956 22b1 8w1 7b1 1w03084
5Sancho Sancho Adolfo1871 18w1 2b0 17w1 11b1306,53
6Fibla Reverter Joan Francesc1940 23w1 7b0 2w½ 10w12,507,54
7Castillo Galan Jose1681 13b1 6w1 4w0 3b0208,55,5
8Bru Marti Leonardo1816 15w1 4b0 14w1 2b0208,55
9Callau Franquet Salvador1851 17b1 1w0 16b1 13w2084
10Sanz Ortiz Joaquin1656 14w1 3b0 12w1 6b0207,54,5
11Giner Ferre Xavier1618 12b1 -0 15w1 5w02074
12Sola Paco1000 11w0 -1 10b0 17b12064
13Roldan Paco1000 7w0 18b1 24w1 9b2053
14Molinos Miguel1000 10b0 22w1 8b0 19b12053
15Pacheco Magda1000 8b0 20w1 11b0 22w12053
16Oliver Carme1000 -0 23b1 9w0 18b12031
17Guzman Ramon1000 9w0 19b1 5b0 12w01074
18Fornos Sergio1000 5b0 13w0 22b1 16w01074
19Teixido Pla Ramon1571 1b0 17w0 20b1 14w01073
20Fontanet Joan1000 3w0 15b0 19w0 -11063
21Munuera Enric1000 -0 -0 -0 23w11021
22Bel J. Maria1000 4w0 14b0 18w0 15b00074
23Cid Xavier1000 6b0 16w0 -0 21b0005,53
24Aloma Leche Josep M.1605 2w0 -0 13b0 -0005,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)