Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Festivitatea de premiere va avea loc la ora 18

Superliga - Campionatul National pentru echipe feminine 2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 15:52:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 25)

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567 HS1  HS2  HS3  HS4 
1CSM Iasi 2020 * 31½334310017,5188,3
2CSU ASE Bucuresti1 * 3½2½3½2½29015165
3Medicina Timisoara2½½ * 1½2½42½8013,5148,8
4Universitatea de Vest Timisoara11½2½ * 1½22½5011127,3
5Arnia Chess IT1½1½2½ * 22419,5107,8
6Gambitul Damei Iasi01½022 * 3½41993,3
7Alfil Pitesti121½1½2½ * 208,5107,8

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)