Recordin que el diumenge 25 d'octubre canvia la hora. Es retrasen els rellotges, la nit de dissabte a diumenge durarà una hora més.Campionat Absolut Territorial de Barcelona 2026 Cập nhật ngày: 28.10.2026 21:47:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: RODRÍGUEZ I FONT, Roger
| Giải/ Nội dung | Grup A, Grup Barcelonès, Grup Nord, Grup Sud |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 46 | | Espuelas Lopez, Erik | ESP | miễn đấu | | | | | | | |
| 30 | | Florez Gonzalez, Adria | ESP | | * | | | | | | |
| 40 | | Gajete Cabello, Ivan | ESP | 0F | | | | | | | |
| 31 | | Gallego Carbonero, Aron | ESP | | | * | | | | | |
| 14 | | Kolodchenko, Nikita | ESP | * | | | | | | | |
| 24 | | Martinez Martinez, Ramon | ESP | * | | | | | | | |
| 10 | | Plazas Pinar, Miquel | ESP | 0F | 0F | | | | | | |
| 36 | | Sola Perea, Maria Angeles | ESP | | * | | | | | | |
| 35 | | Sola Perea, Silvia | ESP | | | * | | | | | |
| 39 | | Sorokin, Yuriy | ESP | * | | | | | | | |
|
|
|
|