Recordin que el diumenge 25 d'octubre canvia la hora. Es retrasen els rellotges, la nit de dissabte a diumenge durarà una hora més.Campionat Absolut Territorial de Barcelona 2026 Cập nhật ngày: 28.10.2026 21:43:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: RODRÍGUEZ I FONT, Roger
| Giải/ Nội dung | Grup A, Grup Barcelonès, Grup Nord, Grup Sud |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 33 | | Bueno Sobrado, Nil | ESP | | miễn đấu | | | | | | |
| 26 | | Febrero Perez, Lluis | ESP | * | | | | | | | |
| 12 | | Gamez Navarrete, Josep | ESP | | | * | | | | | |
| 19 | | Hernandez Bermudez, Alberto | ESP | | | | | | * | | |
| 14 | | Montserrat Rubia, Angel | ESP | | * | | | | | | |
| 5 | | Parera Sanchez, Jordi | ESP | | 0F | * | | | | | |
| 1 | | Puerto Fernandez, Eloi | ESP | * | | | | | | | |
| 9 | | Rocher Gonzalez, Vicenc | ESP | | * | | | * | | | |
| 6 | | Romero Torrents, Josep | ESP | | * | | | | * | | |
| 29 | | Sevillano Lopez, Jose Miguel | ESP | | | | * | | | | |
| 30 | | Tarrago Tomas, Ferran | ESP | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 24 | | Vidal Moll, Francesc | ESP | * | | | | | | | |
|
|
|
|