Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1er Tournoi du mardi à Laval section B (+1200 et -1600)

Cập nhật ngày: 21.10.2026 04:35:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: DExpertsEchecs

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5Hạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Gerard Patrice1583CAN 9w1 10b1 15w1 17b1 3w1150131414
2Poirier Martin1582CAN 10b0 9w1 8b1 3w0 12b183310,511,55,5
3Gauthier-Raymond Denis1526CAN 11w1 15b0 10w1 2b1 1b063114,5178,5
4Keshishian Antranig1524CAN 12b0 14w1 13b1 6w1 15b½43,5010,5128,25
5Duplessis Claude1470CAN 13w1 17b0 11w½ 7b1 6w153,5010116,25
6Altalli Ziad1416CAN 14b1 12w1 17w½ 4b0 5b092,5013156,25
7Brûlé Daniel1416CAN 15w0 11b0 9b1 5w0 8b0161112131
8Gauvin Mathieu1404CAN -½ 16b1 2w0 11b0 7w1112,50810,53,75
9Piche Guy1383CAN 1b0 2b0 7w0 -1 14w-171210111
10Nachin Marechal Arthur1367CAN 2w1 1w0 3b0 16b1 13w173212,5146
11Cazacu Maximilian1362CAN 3b0 7w1 5b½ 8w1 17w0102,5012,513,55,25
12Legris Tremblay David1336CAN 4w1 6b0 16w1 15b0 2w0122012,5145
13Michaud Pierre1312CAN 5b0 -1 4w0 18b½ 10b0141,5011,512,52
14Désilets Yanik1300CAN 6w0 4b0 -1 -0 9b+13209123
15Lupien Maxime1267CAN 7b1 3w1 1b0 12w1 4w½33,5013,514,57,75
16Thouin Hubert1243CAN -½ 8w0 12b0 10w0 -1151,50910,52,25
17Shayan Yousef1239CAN -1 5w1 6b½ 1w0 11b123,5013,5179,75
18Mai Alexis Xuan-Binh980CAN -0 -0 -0 13w½ -0180,5033,50,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)